daisy chain
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vòng hoa cúc: Một chuỗi hoa cúc được kết nối với nhau bằng thân cây, thường được học sinh đeo trong các ngày lễ của trường.
- Chuỗi liên kết: (nghĩa bóng) Một loạt các sự vật, con người hoặc trải nghiệm có liên quan với nhau, nối tiếp nhau.
Ví dụ sử dụng
Vòng hoa cúc:
- The children made a daisy chain in the garden. (Những đứa trẻ đã làm một vòng hoa cúc trong vườn.)
- She wore a daisy chain on class day. (Cô ấy đã đeo một vòng hoa cúc vào ngày lễ của trường.)
Chuỗi liên kết:
- The project involved a daisy chain of tasks that depended on each other. (Dự án liên quan đến một chuỗi các nhiệm vụ phụ thuộc lẫn nhau.)
- A daisy chain of events led to the discovery. (Một chuỗi các sự kiện đã dẫn đến khám phá đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"daisy chain" trong kỹ thuật: Chỉ một cấu hình nối tiếp, nơi các thiết bị được kết nối với nhau theo dạng chuỗi.
- The computers were set up in a daisy chain configuration. (Các máy tính được thiết lập theo cấu hình chuỗi liên kết.)
"daisy chain" trong tài chính hoặc kinh doanh: Một chuỗi các giao dịch hoặc thỏa thuận phụ thuộc vào nhau.
- The daisy chain of contracts made the deal very complex. (Chuỗi hợp đồng liên kết khiến thương vụ trở nên rất phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Daisy-chain (động từ): Kết nối các thiết bị hoặc sự vật theo dạng chuỗi.
- We daisy-chained the speakers for better sound. (Chúng tôi đã kết nối các loa theo dạng chuỗi để có âm thanh tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Chain: chuỗi, dây chuyền.
- Series: loạt, chuỗi (các sự kiện, sự vật).
- Sequence: chuỗi, trình tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "daisy chain" chủ yếu được sử dụng như một danh từ hoặc động từ riêng lẻ, không có cụm động từ phổ biến.
Thành ngữ liên quan
- "A daisy chain of events": Một chuỗi các sự kiện, mỗi sự kiện dẫn đến sự kiện tiếp theo.
- A daisy chain of events led to the accident. (Một chuỗi các sự kiện đã dẫn đến tai nạn.)